Trang tài nguyên · Du học Úc

Du học Úc, tính từng bước.

Bảng tính chi phí, lộ trình hồ sơ và nhật ký thay đổi chính sách, mỗi con số đều có nguồn và ngày kiểm tra. Để gia đình tự lập kế hoạch trước khi hỏi bất kỳ ai.

Kiểm tra lần cuối 28.09.2026 · Nguồn: Department of Home Affairs, Study Australia

Cảng Sydney với Nhà hát Opera và phà qua vịnh
Sydney bây giờ--:--

AUD29.710

Mức sinh hoạt tối thiểu cần chứng minh cho 12 tháng

Nguồn: Department of Home Affairs ↗

48giờ

Làm thêm tối đa mỗi hai tuần khi đang trong kỳ học

Nguồn: Study Australia ↗

IELTS6.0

Điểm tiếng Anh tối thiểu cho visa du học (5.0 nếu học ELICOS trước)

Nguồn: Department of Home Affairs ↗

AUD2.500

Phí nộp hồ sơ visa du học, áp dụng từ 1/7/2026

Nguồn: Study Australia ↗

Công cụ

Bảng ngân sách năm đầu

Nhập báo giá thực tế của bạn. Người Úc báo giá thuê nhà theo tuần, nên bảng tính theo tuần rồi quy ra 12 tháng. Số mặc định chỉ là ví dụ để minh họa, không phải mức trung bình.

Tổng năm đầu

AUD 68.280

≈ 1,16 tỷ đồng

  • Học phí năm đầuAUD 35.000
  • Thuê nhàAUD 16.640
  • Ăn uống, đi lại, điện thoạiAUD 11.440
  • Bảo hiểm OSHCAUD 700
  • Vé máy bay, phí visa, ổn định ban đầuAUD 4.500

Sinh hoạt bạn ước tính so với mức tối thiểu của visa

AUD 28.080Mức visa: AUD 29.710

Ước tính của bạn thấp hơn mức tối thiểu cần chứng minh. Hồ sơ visa vẫn phải chứng minh đủ mức này.

  • Mức AUD 29.710 là ngưỡng chứng minh tài chính cho phần sinh hoạt của visa, không phải chi phí sống thực tế. Hồ sơ còn cần chứng minh học phí và đi lại.
  • Nhập tỷ giá tại thời điểm bạn tính; bảng không tự cập nhật tỷ giá.
  • Tham khảo thêm công cụ Cost of Living Calculator của Study Australia.
Nguồn: Study Australia ↗

Lộ trình hồ sơ

Từ chọn trường đến ngày nhập học

Bảy chặng mà hầu hết hồ sơ du học Úc đi qua. Thời gian mỗi chặng tùy trường và kỳ nhập học.

  1. Chọn khóa học CRICOS

    Chỉ khóa học đăng ký CRICOS mới dùng được cho visa du học. Tra mã trường và mã khóa trước khi nộp.

    Nguồn: Australian Government ↗
  2. Nộp hồ sơ, nhận Offer

    Trường xét học bạ, bằng cấp và tiếng Anh, rồi gửi thư mời nhập học kèm điều kiện (nếu có).

  3. Đặt cọc, nhận CoE

    Chấp nhận Offer, đóng học phí hoặc đặt cọc theo yêu cầu. Trường cấp xác nhận nhập học (CoE).

  4. Mua OSHC, gom giấy tờ

    Bảo hiểm OSHC cho cả thời gian lưu trú, giấy tờ tài chính, chứng chỉ tiếng Anh và hồ sơ cá nhân.

    Nguồn: Study Australia ↗
  5. Nộp visa 500

    Nộp trực tuyến qua ImmiAccount sau khi có CoE; bổ sung sinh trắc học và khám sức khỏe khi được yêu cầu.

    Nguồn: Department of Home Affairs ↗
  6. Bay và nhập học

    Ổn định chỗ ở, mở tài khoản ngân hàng, tham gia tuần định hướng. Được làm thêm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi đang trong kỳ học.

  7. Sau tốt nghiệp

    Xem xét visa 485 nếu đủ điều kiện: thường 2–3 năm với bằng đại học trở lên, tối đa 18 tháng với bằng nghề.

    Nguồn: Study Australia ↗

Thành phố

Năm thành phố, năm nhịp sống

Thành phố ảnh hưởng đến chi phí thuê nhà, việc làm thêm và cả việc gọi điện về nhà. Chọn một thành phố để xem nhanh, rồi kiểm tra kỹ trên trang chính thức của bang.

Sydney

Bang
New South Wales
Chênh giờ với Việt Nam
+3 giờ · +4 giờ vào giờ mùa hè
Khí hậu
Ôn hòa, mùa hè ấm và ẩm

Thành phố lớn nhất nước Úc, nhiều trường và nhiều cơ hội làm thêm; thị trường thuê nhà cạnh tranh, nên tìm chỗ ở sớm.

Study NSWChính quyền bang New South Wales

Chênh giờ so với Việt Nam

Sydney: +3 giờ so với Việt Nam. Giờ mùa hè bắt đầu Chủ nhật đầu tiên của tháng 10 và kết thúc Chủ nhật đầu tiên của tháng 4. New South Wales, Victoria và South Australia áp dụng; Queensland và Western Australia thì không.

Nguồn: australia.gov.au ↗

Đây là mô tả chung để bắt đầu so sánh. Hãy kiểm tra giá thuê thực tế trên trang nhà ở của trường và các trang cho thuê uy tín.

Nhật ký chính sách

Những thay đổi đáng chú ý

Ghi lại theo ngày có hiệu lực. Mỗi mục có nguồn chính thức để bạn tự kiểm tra.

  1. Phí visa du học từ AUD 2.500

    Phí nộp hồ sơ visa du học (subclass 500) từ AUD 2.500 mỗi hồ sơ.

    Nguồn: Study Australia ↗
  2. Thay đổi danh sách bài thi tiếng Anh

    Danh sách bài thi tiếng Anh được chấp nhận cho visa Úc thay đổi. Kiểm tra bài thi của bạn có trong danh sách trước khi đăng ký thi.

    Nguồn: Department of Home Affairs ↗
  3. Visa 485: giới hạn tuổi 35, đổi tên diện

    Tuổi tối đa giảm xuống 35 (có ngoại lệ). Các diện được đổi tên thành Post-Vocational Education Work và Post-Higher Education Work.

    Nguồn: Department of Home Affairs ↗
  4. Mức chứng minh sinh hoạt tăng lên AUD 29.710

    Tăng từ AUD 24.505 lên AUD 29.710 cho người nộp chính. Mức cho vợ/chồng và con đi cùng cũng tăng.

    Nguồn: Department of Home Affairs ↗
  5. IELTS tối thiểu tăng lên 6.0

    Điểm tối thiểu cho visa du học tăng từ 5.5 lên 6.0; người học ELICOS trước khóa chính tăng từ 4.5 lên 5.0.

    Nguồn: Department of Home Affairs ↗

Nguồn

Nguồn chính thức

Trang này tổng hợp từ các nguồn dưới đây. Chính sách có thể thay đổi; hãy đối chiếu tại thời điểm nộp hồ sơ.

Kiểm tra lần cuối: 28.09.2026

Owen & Co.

Cần người cùng xem hồ sơ?

Owen & Co. vận hành trang này. Nếu bạn muốn một chuyên viên cùng xem ngân sách, trường và lộ trình visa của mình, hãy trao đổi với chúng tôi. Hoàn toàn không bắt buộc.

Nên chuẩn bị trước khi trao đổi

  • Kết quả học tập gần nhất
  • Điểm tiếng Anh, nếu đã có
  • Ngân sách năm đầu từ bảng chi phí ở trên
  • Thành phố và ngành bạn đang cân nhắc